Danh mục:
Nếu bạn cần xem lại Phần 2 - Xem tại đây
Nếu bạn muốn học và làm dự án cụ thể về E-Commerce -> Tham khảo ngay Khóa học tại Youngmonkeys - Lập trình thực chiến E-Commerce
Còn nếu bạn đã tự tin về kiến thức của mình thì cùng tham khảo chi tiết bài viết này, với hình ảnh cụ thể từ https://ezyplatform.com/
Tiếp nối các tính năng trong đồ án tốt nghiệp E-Commerce, bài viết hôm nay chúng ta sẽ đi sâu hơn thêm 1 số tính năng khác:
6. Quản trị Voucher (mã giảm giá)
Chức năng quản trị chính:
- Thêm / sửa / xóa voucher
- Danh sách voucher đang hoạt động / hết hạn
- Tìm kiếm, lọc (theo loại, trạng thái)
- Xuất / nhập voucher hàng loạt (CSV)
Thuộc tính / dữ liệu cần quản lý:
- Mã code (string, unique)
- Loại giảm giá (theo % / theo số tiền / miễn phí ship)
- Giá trị giảm
- Điều kiện áp dụng (giá trị đơn hàng tối thiểu, sản phẩm / danh mục áp dụng)
- Giới hạn lượt sử dụng (toàn hệ thống, trên mỗi người dùng)
- Ngày bắt đầu – ngày kết thúc
- Trạng thái (hoạt động / hết hạn / vô hiệu hóa)
- Ai tạo (Admin nào)
Luồng nghiệp vụ tiêu biểu:
- Admin thêm voucher: điền thông tin, chọn điều kiện áp dụng
- Admin bật / tắt voucher
- Thống kê lượt sử dụng, hiệu quả của voucher
7.Quản trị Tiếp thị liên kết (Affiliate)
Chức năng quản trị chính:
- Thêm / sửa / xóa đối tác Affiliate
- Quản lý liên kết tiếp thị / mã giới thiệu
- Duyệt đơn hàng phát sinh từ Affiliate
- Thanh toán hoa hồng
Thuộc tính / dữ liệu cần quản lý:
- Tên đối tác / Publisher
- Email / Số điện thoại liên hệ
- Mã affiliate / link
- Tỉ lệ hoa hồng (% hoặc cố định)
- Tổng doanh số mang về
- Tổng hoa hồng tính đến nay
- Lịch sử thanh toán hoa hồng
- Trạng thái (Đang hoạt động / Tạm dừng / Đã chặn)
Luồng nghiệp vụ tiêu biểu:
- Affiliate đăng ký -> Admin duyệt
- Affiliate chia sẻ link -> Khách mua hàng -> Đơn hàng ghi nhận mã Affiliate
- Admin phê duyệt / từ chối hoa hồng trên đơn
- Admin tạo lệnh thanh toán hoa hồng
8. Quản trị Các loại tiền (Currencies)
Chức năng quản trị chính:
- Thêm / sửa / xóa đơn vị tiền tệ
- Bật / tắt tiền tệ được hỗ trợ
- Xem tỷ giá đi kèm (nếu bán đa tiền tệ)
Thuộc tính / dữ liệu cần quản lý:
- Mã tiền tệ (USD, VND...)
- Ký hiệu ($, đ)
- Tên đầy đủ
- Số thập phân (0 / 2 / 3...)
- Mặc định (có / không)
- Trạng thái (active / inactive)
Luồng nghiệp vụ tiêu biểu:
- Admin thêm tiền tệ mới
- Chọn tiền tệ mặc định cho hệ thống
- Liên kết với bảng tỷ giá để chuyển đổi
8. Quản trị Tỉ giá (Exchange Rates)
Chức năng quản trị chính:
- Nhập / cập nhật tỷ giá giữa các loại tiền
- Cập nhật tự động (nếu tích hợp API) / thủ công
- Lịch sử thay đổi tỷ giá
Thuộc tính / dữ liệu cần quản lý:
- Tiền nguồn (from currency)
- Tiền đích (to currency)
- Tỉ giá
- Ngày / giờ áp dụng
- Người cập nhật
Luồng nghiệp vụ tiêu biểu:
- Admin cập nhật tỷ giá USD → VND
- Khi hiển thị sản phẩm ở tiền tệ khác, hệ thống lấy tỷ giá hiện hành
- Lưu lịch sử để tra soát, đối soát
10. Quản trị Ngân hàng (Banks)
Chức năng quản trị chính:
- Quản lý danh sách ngân hàng hỗ trợ
- Tài khoản nhận thanh toán của Shop
- Tích hợp cổng thanh toán
Thuộc tính / dữ liệu cần quản lý:
- Tên ngân hàng
- Mã ngân hàng (SWIFT / code nội địa)
- Logo
- Chi nhánh / địa chỉ
- Số tài khoản / Chủ tài khoản (nếu là tài khoản nhận tiền của shop)
- Trạng thái (active / inactive)
Luồng nghiệp vụ tiêu biểu:
- Admin thêm ngân hàng mới
- Bật / tắt ngân hàng hiển thị cho khách hàng khi thanh toán
- Liên kết cổng thanh toán tự động
